american watercress
Danh từ: "american watercress" (cải xoong Mỹ) là một loại thực vật thân thảo sống lâu năm, thường mọc thành thảm ở các suối nước lạnh tại miền đông Hoa Kỳ. Loài này cũng có nguồn gốc từ tây nam châu Âu và được trồng ở Florida.
- (Cải xoong Mỹ mọc tự nhiên ở các suối nước lạnh thuộc miền đông Hoa Kỳ.)
- (Nông dân ở Florida trồng cải xoong Mỹ để lấy lá ăn được.)
- "mat-forming perennial": dạng thực vật lâu năm mọc thành thảm, đặc điểm sinh học quan trọng của loài này.
- The mat-forming habit of american watercress helps it stabilize stream banks. (Thói quen mọc thành thảm của cải xoong Mỹ giúp nó ổn định bờ suối.)
- Watercress (danh từ): cải xoong nói chung, thường chỉ loài .
- Watercress is commonly used in salads. (Cải xoong thường được dùng trong salad.)
- American (tính từ): thuộc về châu Mỹ hoặc Hoa Kỳ.
- This plant is native to the American continent. (Loài cây này có nguồn gốc từ lục địa châu Mỹ.)
- Cardamine rotundifolia (tên khoa học): tên loài thực vật chính xác của cải xoong Mỹ.
- Cardamine rotundifolia is the scientific name for american watercress. (Cardamine rotundifolia là tên khoa học của cải xoong Mỹ.)
- Spring cress (danh từ): tên thông thường khác cho loài này.
- Some people call it spring cress due to its habitat. (Một số người gọi nó là cải xoong suối do môi trường sống của nó.)
Không có cụm động từ đặc thù cho "american watercress". Tuy nhiên, các động từ liên quan đến trồng trọt hoặc thu hoạch có thể dùng: - Grow american watercress: trồng cải xoong Mỹ. - They grow american watercress in hydroponic systems. (Họ trồng cải xoong Mỹ trong hệ thống thủy canh.)
Không có thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "american watercress". Tuy nhiên, thành ngữ về thực vật thủy sinh có thể tham khảo: - Like water off a duck's back (như nước đổ lá khoai): không liên quan trực tiếp, nhưng gợi hình ảnh về nước. - His criticism was like water off a duck's back to her. (Lời chỉ trích của anh ấy như nước đổ lá khoai đối với cô.)